Kích thước không có bao bì (C x R x S)Kích thước cơ bản (không bao gồm các bộ phận nhô ra khỏi thân máy): 35 mm x 210,0 mm x 130,0 mm (1,38 in. x 8,27 in. x 5,12 in.) Kích thước tối đa (độ sâu là khoảng cách từ các cổng trên bảng điều khiển phía trước đến các bộ phận nhô ra khỏi bảng điều khiển phía sau): 36,5 mm x 210,0 mm x 131,7 mm (1,44 in. x 8,27 in. x 5,19 in.)
Chiều cao khung gầm0,8
Loại cài đặtLắp trên bàn, lắp trên tường
Trọng lượng không có bao bì1,11 (2,45)
Tiêu thụ điện năng điển hình11
Tiêu thụ điện năng tĩnh4
Tiêu thụ điện năng 100%11
Số lượng cổng vật lý tối đa trên toàn bộ thiết bị10
Nhiệt độ hoạt động dài hạn0°C đến 40°C (32°F đến 104°F) ở độ cao 0-1800 m (0-5906 ft.)
Hạn chế về tỷ lệ thay đổi nhiệt độ hoạt độngKhi độ cao là 1800-5000 m (5906-16404 ft.), nhiệt độ hoạt động cao nhất giảm 1°C (1,8°F) mỗi khi độ cao tăng thêm 220 m (722 ft.).
Nhiệt độ lưu trữ–40°C đến +70°C (–40°F đến +158°F)
Độ ẩm tương đối hoạt động dài hạn5% RH đến 95% RH (không ngưng tụ)
Độ cao hoạt động dài hạn0–5000 m (0–16404 ft.)
Độ cao lưu trữ0-5000 m (0-16404 ft.)
Chế độ cung cấp điệnBộ đổi nguồn
Điện áp đầu vào định mứcĐầu vào bộ đổi nguồn: 100–240 V AC; 50/60 Hz Đầu ra bộ đổi nguồn: 56 V DC