Kích thước không có bao bì (C x R x S) [mm(in.)]Kích thước cơ bản (không bao gồm các bộ phận nhô ra khỏi thân máy): 35 mm x 210,0 mm x 130,0 mm (1,38 in. x 8,27 in. x 5,12 in.) Kích thước tối đa (độ sâu là khoảng cách từ các cổng trên bảng điều khiển phía trước đến các bộ phận nhô ra khỏi bảng điều khiển phía sau): 36,5 mm x 210,0 mm x 131,7 mm (1,44 in. x 8,27 in. x 5,19 in.)
Kích thước có bao bì (C x R x S) [mm(in.)]150,0 mm x 270,0 mm x 200,0 mm (5,91 in. x 10,63 in. x 7,87 in.)
Chiều cao khung gầm [U]0,8
Loại cài đặtLắp trên bàn, lắp trên tường
Trọng lượng không có bao bì [kg(lb)]1,11 (2,45)
Trọng lượng có bao bì [kg(lb)]1,46 (3,22)
Tiêu thụ điện năng điển hình [W]11
Tiêu thụ điện năng tối đa [W]Không có PoE: 11 W Tải PoE đầy đủ: 155 W (PoE: 124 W)
Tiêu thụ điện năng tĩnh [W]3
Tiêu thụ điện năng 100% [W]11
Số lượng cổng vật lý tối đa trên toàn bộ thiết bị10
Số lượng cổng GE tối đa10
Số lượng cổng FE tối đa10
Nhiệt độ hoạt động dài hạn [°C(°F)]0°C đến 40°C (32°F đến 104°F) ở độ cao 0-1800 m (0-5906 ft.)
Hạn chế về tỷ lệ thay đổi nhiệt độ hoạt động [°C(°F)]Khi độ cao là 1800-5000 m (5906-16404 ft.), nhiệt độ hoạt động cao nhất giảm 1°C (1,8°F) mỗi khi độ cao tăng thêm 220 m (722 ft.).
Nhiệt độ lưu trữ [°C(°F)]–40°C đến +70°C (–40°F đến +158°F)