Huawei IdeaHub S2 86" IHS2-86SA
Tư vấn theo nhu cầu, số lượng và điều kiện triển khai thực tế.
Lựa chọn theo không gian sử dụng

Gia đình
Đánh giá theo nhu cầu, hạ tầng và quy mô sử dụng thực tế.

Văn phòng
Đánh giá theo nhu cầu, hạ tầng và quy mô sử dụng thực tế.

Cửa hàng
Đánh giá theo nhu cầu, hạ tầng và quy mô sử dụng thực tế.
Dự án
Đánh giá theo nhu cầu, hạ tầng và quy mô sử dụng thực tế.
Thông số kỹ thuật
4 điểm nên kiểm tra trước khi đặt hàng
Giúp khách hàng đối chiếu sản phẩm với điều kiện triển khai, giảm rủi ro chọn sai model hoặc thiếu phụ kiện.
Không gian sử dụng
Đối chiếu kích thước phòng, khoảng cách quan sát và vị trí lắp đặt trước khi chọn kích thước màn hình.
Âm thanh & camera
Kiểm tra nhu cầu họp trực tuyến, camera, micro và loa để tránh mua thiếu thiết bị ngoại vi.
Chia sẻ nội dung
Xác định thiết bị đầu cuối, chuẩn kết nối và nhu cầu trình chiếu không dây trong phòng họp.
Triển khai & bảo hành
Nên chuẩn bị mặt bằng, nguồn điện, mạng và phương án lắp đặt trước khi nghiệm thu.
Nội dung chi tiết sản phẩm
Huawei IdeaHub S2 86" IHS2-86SA
Huawei IdeaHub S2 86" IHS2-86SA là sản phẩm thuộc hệ sinh thái Huawei Enterprise. Nội dung dưới đây được chuẩn hóa từ bảng giá bạn cung cấp và đối chiếu với tài liệu Huawei chính thức khi có nguồn công khai phù hợp.
Điểm nổi bật
- Kích thước: 86 inch
- Độ phân giải: 4K UHD (3840 × 2160)
- Camera: 4K, góc nhìn ngang 80°, có nắp che
- Micro: Thu âm 180°, khoảng cách tới 12 m
- Loa: 4 loa, tổng công suất 40 W
- Độ trễ viết: 16 ms
- CPU: 8 nhân
Ứng dụng
Phòng họp doanh nghiệp, đào tạo, phòng thảo luận, trình chiếu cộng tác và không gian làm việc số.
Thông số kỹ thuật
| Model | IHS2-86SA |
|---|---|
| Kích thước | 86 inch |
| Độ phân giải | 4K UHD (3840 × 2160) |
| Đèn nền / ép kính | D-LED / Zero-gap bonding |
| Độ trễ viết | 16 ms |
| Camera | 4K, góc nhìn ngang 80°, có nắp che |
| Micro | Thu âm 180°, khoảng cách tới 12 m |
| Loa | 4 loa, tổng công suất 40 W |
| CPU | 8 nhân |
| RAM | 8 GB |
| Bộ nhớ | 64 GB |
| Hệ điều hành | HarmonyOS; Windows khi lắp OPS |
| Kết nối | Wi-Fi 6, NFC; HDMI, USB Type-C/Type-A, RJ45 |
| Kích thước thiết bị | 1212.0 × 1953.0 × 91.8 mm |
| Khối lượng tịnh | 62.0 kg |
| Khối lượng cả bao bì | 73.5 kg |
Bảo hành
12 tháng theo dữ liệu bảng giá nguồn.